綜合體

tống hợp thể

Hán Việt: tống hợp thể

Tổng quan

sự tổng hợp, xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tổng hợp, xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)

Eng

  • Cihui 綜合體 ōnghétǐ n. integrated organization/body