綜合地 tống hợp địa Hán Việt: tống hợp địa Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 地 (địa)Hán Việttống hợp địaCấu tạo綜 + 合 + 地 · tống + hợp + địa nghĩa thành phần: tống + hợp + địa