綜合獎 tống hợp tưởng Hán Việt: tống hợp tưởng Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 獎 (tưởng)Hán Việttống hợp tưởngCấu tạo綜 + 合 + 獎 · tống + hợp + tưởng nghĩa thành phần: tống + hợp + tưởng Nghĩa EngCihui 綜合獎 ōnghéjiǎng n. award/prize for overall performance