綜合果 zòng hé guǒ · tống hợp quả Hán Việt: tống hợp quả · Pinyin: zòng hé guǒ Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 果 (quả)Pinyinzòng hé guǒHán Việttống hợp quảCấu tạo綜 + 合 + 果 · tống + hợp + quả nghĩa thành phần: tống + hợp + quả