綜合畫 tống hợp họa Hán Việt: tống hợp họa Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 畫 (họa)Hán Việttống hợp họaCấu tạo綜 + 合 + 畫 · tống + hợp + họa nghĩa thành phần: tống + hợp + họa Nghĩa EngCihui 綜合畫 ōnghéhuà n. montage