綜合語

zōng hé yǔ tống hợp ngữ

Hán Việt: tống hợp ngữ · Pinyin: zōng hé yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ tổng hợp

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ tổng hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词与词之间的语法关系主要是靠词本身的形态变化来表示的语言,如俄语、德语。词的形态变化也叫屈折,所以综合语也叫屈折语。

Eng

  • Cihui 綜合語 ōnghéyǔ n. <lg.> synthetic language