綜合險 zòng hé xiǎn · tống hợp hiểm Hán Việt: tống hợp hiểm · Pinyin: zòng hé xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 合 (hợp) + 險 (hiểm)Pinyinzòng hé xiǎnHán Việttống hợp hiểmCấu tạo綜 + 合 + 險 · tống + hợp + hiểm nghĩa thành phần: tống + hợp + hiểm