綜藝大觀 tống nghệ đại quan Hán Việt: tống nghệ đại quan Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 藝 (nghệ) + 大 (đại) + 觀 (quan)Hán Việttống nghệ đại quanCấu tạo綜 + 藝 + 大 + 觀 · tống + nghệ + đại + quan nghĩa thành phần: tống + nghệ + đại + quan Nghĩa EngCihui 綜藝大觀 ōngyìdàguān f.e. display of all arts