綜金字 tống kim tự Hán Việt: tống kim tự Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 金 (kim) + 字 (tự)Hán Việttống kim tựCấu tạo綜 + 金 + 字 · tống + kim + tự nghĩa thành phần: tống + kim + tự Nghĩa EngCihui 綜金字 ōngjīnzì n. characters cut out from wrinkled golden paper