綻放

zhàn fàng trán phóng

Hán Việt: trán phóng · Pinyin: zhàn fàng

Tổng quan

nở rộ

Cấu tạo: (trán) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nở rộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開放。如:「春天一到,百花綻放,萬紫千紅,景物迷人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (花朵)开放:桃花~|粉红色的蓓蕾即将~。

Eng

  • CC-CEDICT to blossom
  • Cihui to blossom