绽裂

zhàn liètrán liệt

Hán Việt: trán liệt · Pinyin: zhàn liè

Tổng quan

nứt ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衣缝脱线开裂。 2.引申为开裂。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

破裂。《禮記.內則》:「衣裳綻裂,紉箴請補綴。」

Cấu tạo: 綻 (trán) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách ra
  • Tần suất từ nứt ra , tách ra
  • Biên soạn 綻裂 hànliè r.v. split open/apart

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破裂。《禮記.內則》:「衣裳綻裂,紉箴請補綴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣缝脱线开裂。 2.引申为开裂。

Eng

  • Cihui to split open; to split apart
  • Tần suất từ 綻裂 hànliè r.v. split open/apart

Từ liên quan

Gần nghĩa

绽开 · 绽放 · 绽破 · 绽线 · 绽露 · 裂化 · 裂变 · 裂口