绽露

zhàn lùtrán lộ

Hán Việt: trán lộ · Pinyin: zhàn lù

Tổng quan

xuất hiện (trang trọng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泄露; 显露。

Cấu tạo: 綻 (trán) + 露 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất hiện
  • Biên soạn 綻露 zhànlù v. <wr.> appear

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泄露; 显露。

Eng

  • Cihui to appear (formal)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绽开 · 绽放 · 绽破 · 绽线 · 绽裂 · 露丑 · 露丝 · 露体