綰合 wǎn hé · oản hợp Hán Việt: oản hợp · Pinyin: wǎn hé Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 合 (hợp)Pinyinwǎn héHán Việtoản hợpCấu tạo綰 + 合 · oản + hợp nghĩa thành phần: oản + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言牵线撮合; 联结。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言牵线撮合。 2.联结。