綰手 wǎn shǒu · oản thủ Hán Việt: oản thủ · Pinyin: wǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 手 (thủ)Pinyinwǎn shǒuHán Việtoản thủCấu tạo綰 + 手 · oản + thủ nghĩa thành phần: oản + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挽手。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挽手。