綰攝 wǎn shè · oản nhiếp Hán Việt: oản nhiếp · Pinyin: wǎn shè Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 攝 (nhiếp)Pinyinwǎn shèHán Việtoản nhiếpCấu tạo綰 + 攝 · oản + nhiếp nghĩa thành phần: oản + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统领;掌握。Tân Hoa Tự Điển 1.统领;掌握。