綰束 wǎn shù · oản thúc Hán Việt: oản thúc · Pinyin: wǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 束 (thúc)Pinyinwǎn shùHán Việtoản thúcCấu tạo綰 + 束 · oản + thúc nghĩa thành phần: oản + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缠缚。Tân Hoa Tự Điển 1.缠缚。