綰轂

wǎn gǔ oản cốc

Hán Việt: oản cốc · Pinyin: wǎn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 控扼,扼制; 指交通要冲之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.控扼,扼制。 2.指交通要冲之地。

Eng

  • Cihui 綰轂 ǎngǔ <wr.> n. important crossroad