綰納 wǎn nà · oản nạp Hán Việt: oản nạp · Pinyin: wǎn nà Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 納 (nạp)Pinyinwǎn nàHán Việtoản nạpCấu tạo綰 + 納 · oản + nạp nghĩa thành phần: oản + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹延纳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹延纳。