綰組 wǎn zǔ · oản tổ Hán Việt: oản tổ · Pinyin: wǎn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 組 (tổ)Pinyinwǎn zǔHán Việtoản tổCấu tạo綰 + 組 · oản + tổ nghĩa thành phần: oản + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系结组绶。谓佩挂官印。Tân Hoa Tự Điển 1.系结组绶。谓佩挂官印。