綰錯 wǎn cuò · oản thác Hán Việt: oản thác · Pinyin: wǎn cuò Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 錯 (thác)Pinyinwǎn cuòHán Việtoản thácCấu tạo綰 + 錯 · oản + thác nghĩa thành phần: oản + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 联结交错。Tân Hoa Tự Điển 1.联结交错。