綰髻

wǎn jì oản kế

Hán Việt: oản kế · Pinyin: wǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"绾结"; 谓盘绕发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绾结"。 2.谓盘绕发髻。

Eng

  • Cihui 綰髻 wǎnjì v.o. coil one's hair