綠雲

lǜ yún lục vân

Hán Việt: lục vân · Pinyin: lǜ yún

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子黑而长的头发绿云扰扰,梳晓鬟也。借指年轻女子雪鬓苍苍配绿云。

Eng

  • Cihui 綠雲 ǜyún n. hair of a beautiful girl