綠卡

lǜ kǎ lục tạp

Hán Việt: lục tạp · Pinyin: lǜ kǎ

Tổng quan

thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ) thẻ xanh (thẻ sử dụng cho những người định cư ở nước ngoài)。某些國家發給外國僑民的長期居留證。

Cấu tạo: (lục) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ) thẻ xanh (thẻ sử dụng cho những người định cư ở nước ngoài)。某些國家發給外國僑民的長期居留證。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國政府發給外國僑民的永久居留證。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某些国家发给外国侨民的长期居留证。

Eng

  • CC-CEDICT permanent residency permit (originally referred specifically to the US green card)
  • Cihui permanent residency permit (originally referred specifically to the US green card)