绿叶

lǜ yèlục diệp

Hán Việt: lục diệp · Pinyin: lǜ yè

Tổng quan

lá xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

綠色的葉子。如:「紅花雖美,卻也需綠葉相襯。」

Cấu tạo: 綠 (lục) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) diễn viên đóng vai phụ
  • Biên soạn 綠葉 lǜyè* n. green leaves M:¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 綠色的葉子。如:「紅花雖美,卻也需綠葉相襯。」

Eng

  • Cihui green leaf; (fig.) actor playing a supporting role

Đức

  • Handedict grünen

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿叶菜 · 绿叶蔬菜 · 叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子