绿幺 lǜ yāo · lục yêu Hán Việt: lục yêu · Pinyin: lǜ yāo Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 幺 (yêu)Pinyinlǜ yāoHán Việtlục yêuCấu tạo绿 + 幺 · lục + yêu nghĩa thành phần: lục + yêu