綠意 lục ý Hán Việt: lục ý Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 意 (ý)Hán Việtlục ýCấu tạo綠 + 意 · lục + ý nghĩa thành phần: lục + ý Nghĩa EngCihui 綠意 ǜyì n. awakening/beginning of spring