綠水

lǜ shuǐ lục thủy

Hán Việt: lục thủy · Pinyin: lǜ shuǐ

Tổng quan

nước xanh | nước trong vắt

Cấu tạo: (lục) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước xanh | nước trong vắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清澈、澄淨的水。如:「綠水盪漾」。

Eng

  • CC-CEDICT green water|crystal-clear water
  • Cihui green water; crystal-clear water