綠油 lục du Hán Việt: lục du Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 油 (du)Hán Việtlục duCấu tạo綠 + 油 · lục + du nghĩa thành phần: lục + du Nghĩa EngCihui 綠油 ǜyóu n. anthracene oil