綠洲
lục châu
Hán Việt: lục châu · Pinyin: lǜ zhōu
Tổng quan
ốc đảo ốc đảo (trên sa mạc)。沙漠中有水、草的地方。
Nghĩa
Việt
- Cihui ốc đảo ốc đảo (trên sa mạc)。沙漠中有水、草的地方。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.草木茂盛的沙洲。唐.玄宗〈春臺望〉詩:「初鶯一一鳴紅樹,歸雁雙雙去綠洲。」 2.沙漠中水草豐茂的地區。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沙漠中有水、草的地方。
Eng
- CC-CEDICT oasis
- Cihui oasis