绿琴 lục cầm Hán Việt: lục cầm Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 琴 (cầm)Hán Việtlục cầmCấu tạo绿 + 琴 · lục + cầm nghĩa thành phần: lục + cầm