綠眼 lǜ yǎn · lục nhãn Hán Việt: lục nhãn · Pinyin: lǜ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 眼 (nhãn)Pinyinlǜ yǎnHán Việtlục nhãnCấu tạo綠 + 眼 · lục + nhãn nghĩa thành phần: lục + nhãn