綠竹 lục trúc Hán Việt: lục trúc Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 竹 (trúc)Hán Việtlục trúcCấu tạo綠 + 竹 · lục + trúc nghĩa thành phần: lục + trúc Nghĩa EngCihui 綠竹 ǜzhú n. green bamboo M:⁵zhī/²gēn