綠肥

lǜ féi lục phì

Hán Việt: lục phì · Pinyin: lǜ féi

Tổng quan

phân xanh (phân bón) phân xanh。把植物的嫩莖葉翻壓在地里, 經過發酵分解而成的肥料。

Cấu tạo: (lục) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân xanh (phân bón) phân xanh。把植物的嫩莖葉翻壓在地里, 經過發酵分解而成的肥料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物莖及葉被翻埋於土中,發酵分解而成的一種肥料,可增加土中養分和有機質。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把植物的嫩茎叶翻压在地里,经过发酵分解而成的肥料。

Eng

  • CC-CEDICT green manure
  • Cihui green manure