绿腰 lục yêu Hán Việt: lục yêu Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 腰 (yêu)Hán Việtlục yêuCấu tạo绿 + 腰 · lục + yêu nghĩa thành phần: lục + yêu