綠苔 lǜ tái · lục đài Hán Việt: lục đài · Pinyin: lǜ tái Tổng quan tảo xanh Cấu tạo: 綠 (lục) + 苔 (đài)Pinyinlǜ táiHán Việtlục đàiCấu tạo綠 + 苔 · lục + đài nghĩa thành phần: lục + đài Nghĩa ViệtCihui tảo xanhEngCC-CEDICT green algaeCihui green algae