绿茵茵
lục nhân nhân
Hán Việt: lục nhân nhân · Pinyin: lǜ yīn yīn
Tổng quan
(~的); 状态词。形容草地等一片碧绿:~的草坪丨后院里的菜地~的。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的); 状态词。形容草地等一片碧绿:~的草坪丨后院里的菜地~的。
Hán Việt: lục nhân nhân · Pinyin: lǜ yīn yīn
(~的); 状态词。形容草地等一片碧绿:~的草坪丨后院里的菜地~的。