綠瑩瑩

lǜ yīng yīng lục oánh oánh

Hán Việt: lục oánh oánh · Pinyin: lǜ yīng yīng

Tổng quan

xanh tươi tốt xanh mơn mởn; xanh xanh; xanh biếc。(綠瑩瑩的)形容晶瑩碧綠。 秧苗在雨中顯得綠瑩瑩的。 trong mưa đám mạ càng xanh mơn mởn. 綠瑩瑩的寶石。 ngọc xanh biếc.

Cấu tạo: (lục) + (oánh) + (oánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xanh tươi tốt xanh mơn mởn; xanh xanh; xanh biếc。(綠瑩瑩的)形容晶瑩碧綠。 秧苗在雨中顯得綠瑩瑩的。 trong mưa đám mạ càng xanh mơn mởn. 綠瑩瑩的寶石。 ngọc xanh biếc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容晶莹碧绿:~的宝石|秧苗在雨中显得~的。

Eng

  • CC-CEDICT green and lush
  • Cihui green and lush