綠衣

lục y

Hán Việt: lục y

Tổng quan

lục y

Cấu tạo: (lục) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục y

Eng

  • Cihui 綠衣 ǜyī* n. green clothes (of postman/etc.) M:²jiàn