绿钱 lục tiễn Hán Việt: lục tiễn Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 钱 (tiễn)Hán Việtlục tiễnCấu tạo绿 + 钱 · lục + tiễn nghĩa thành phần: lục + tiễn