綴兆 zhuì zhào · chuế triệu Hán Việt: chuế triệu · Pinyin: zhuì zhào Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 兆 (triệu)Pinyinzhuì zhàoHán Việtchuế triệuCấu tạo綴 + 兆 · chuế + triệu nghĩa thành phần: chuế + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古代乐舞中舞者的行列位置。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代乐舞中舞者的行列位置。