缀合

zhuì héchuế hợp

Hán Việt: chuế hợp · Pinyin: zhuì hé

Tổng quan

liền lại; dính liền; tổ hợp. tác giả đem một vài câu chuyện thêm vào một số tình tiết viết thành bài văn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.连缀组合。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

連綴組合。如:「她利用各種碎布,綴合成百衲衣。」

Cấu tạo: 綴 (chuế) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 作者把幾件事稍加鋪張,綴合成篇。
  • Biên soạn 綴合 huìhé v. compose

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連綴組合。如:「她利用各種碎布,綴合成百衲衣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.连缀组合。

Eng

  • Cihui to compose; to put together

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众