綴旒

zhuì liú chuế lưu

Hán Việt: chuế lưu · Pinyin: zhuì liú

Tổng quan

Cấu tạo: (chuế) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缀斿"。亦作"缀游"; 犹表率; 比喻君主为臣下挟持,大权旁落; 喻指一般居虚位而无实权者; 比喻国势垂危; 用以比喻情况危急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缀斿"。亦作"缀游"。 2.犹表率。 3.比喻君主为臣下挟持,大权旁落。 4.喻指一般居虚位而无实权者。 5.比喻国势垂危。 6.用以比喻情况危急。

Eng

  • Cihui 綴旒 zhuìliú n. tassels attached to a banner/flag