綴法 chuế pháp Hán Việt: chuế pháp Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 法 (pháp)Hán Việtchuế phápCấu tạo綴 + 法 · chuế + pháp nghĩa thành phần: chuế + pháp Nghĩa EngCihui 綴法 huìfǎ n. lesson on sentence construction and composition