綴系 zhuì xì · chuế hệ Hán Việt: chuế hệ · Pinyin: zhuì xì Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 系 (hệ)Pinyinzhuì xìHán Việtchuế hệCấu tạo綴 + 系 · chuế + hệ nghĩa thành phần: chuế + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀系属。多指组合文词; 犹尾随。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀系属。多指组合文词。 2.犹尾随。