綴純 zhuì chún · chuế thuần Hán Việt: chuế thuần · Pinyin: zhuì chún Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 純 (thuần)Pinyinzhuì chúnHán Việtchuế thuầnCấu tạo綴 + 純 · chuế + thuần nghĩa thành phần: chuế + thuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连缀杂彩以为缘边。Tân Hoa Tự Điển 1.连缀杂彩以为缘边。