綴組 zhuì zǔ · chuế tổ Hán Việt: chuế tổ · Pinyin: zhuì zǔ Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 組 (tổ)Pinyinzhuì zǔHán Việtchuế tổCấu tạo綴 + 組 · chuế + tổ nghĩa thành phần: chuế + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系结印绶。指任官。Tân Hoa Tự Điển 1.系结印绶。指任官。