綴葺 zhuì qì · chuế tập Hán Việt: chuế tập · Pinyin: zhuì qì Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 葺 (tập)Pinyinzhuì qìHán Việtchuế tậpCấu tạo綴 + 葺 · chuế + tập nghĩa thành phần: chuế + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修补;缝补; 谓连缀文字。Tân Hoa Tự Điển 1.修补;缝补。 2.谓连缀文字。