綴行 zhuì xíng · chuế hành Hán Việt: chuế hành · Pinyin: zhuì xíng Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 行 (hành)Pinyinzhuì xíngHán Việtchuế hànhCấu tạo綴 + 行 · chuế + hành nghĩa thành phần: chuế + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连接成行。Tân Hoa Tự Điển 1.连接成行。