綴衣
chuế y
Hán Việt: chuế y · Pinyin: zhuì yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帐幄。古君王临终所用; 借指帝王临终之际; 周代官名。掌管衣服,为天子近臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帐幄。古君王临终所用。 2.借指帝王临终之际。 3.周代官名。掌管衣服,为天子近臣。
Hán Việt: chuế y · Pinyin: zhuì yī