綴補 chuế bổ Hán Việt: chuế bổ Tổng quan Cấu tạo: 綴 (chuế) + 補 (bổ)Hán Việtchuế bổCấu tạo綴 + 補 · chuế + bổ nghĩa thành phần: chuế + bổ Nghĩa EngCihui 綴補 huìbǔ v. 1. patch up (clothes) 2. compensate